chật chà chật chưỡng

chật chà chật chưỡng

Căn phòng nhỏ khiến mọi người cảm thấy chật chà chật chưỡng.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chật chội, không thoải mái, khó khăn trong cử động: Từ này diễn tả trạng thái bị dồn ép, không đủ không gian để di chuyển hoặc hoạt động một cách thoải mái. thường được dùng để mô tả không gian vật rất chật hẹp.
    • Khó khăn, lúng túng: Trong một số ngữ cảnh, có thể ám chỉ tình huống khó xử, bế tắc hoặc cảm giác lúng túng, không biết xoay xở thế nào.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Căn phòng trọ nhỏ đến nỗi sốngđây cảm thấy chật chà chật chưỡng. (Căn phòng trọ nhỏ đến mức sốngđây cảm thấy rất chật chội, khó chịu.)
    • Anh ấy cứ đi lại chật chà chật chưỡng trong căn bếp nhỏ hẹp. (Anh ấy cứ đi lại một cách khó khăn, vướng víu trong căn bếp nhỏ hẹp.)
    • Gặp phải tình huống ấy, tôi thấy mình chật chà chật chưỡng, không biết giải quyết ra sao. (Gặp phải tình huống ấy, tôi thấy mình rất lúng túng, không biết giải quyết thế nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng trong văn nói, mang sắc thái biểu cảm mạnh, nhấn mạnh sự chật chội, bức bối hơn từ "chật" đơn thuần.
  • Có thể dùng để mô tả cả không gian vật lẫn tình huống tinh thần trừu tượng khi cảm thấy bách, không lối thoát.
Biến thể từ gần giống
  • Chật chưỡng: dạng rút gọn, có nghĩa tương tự như chật chà chật chưỡng.
  • Chật chội: Chật hẹp, không rộng rãi (nghĩa gần, nhưng ít biểu cảm hơn).
  • Chen chúc: Diễn tả cảnh đông đúc, người hoặc vật dồn ép vào nhau.
  • Bức bối: Khó chịu, tù túng (thường chỉ cảm giác).
Từ đồng nghĩa
  • Chật hẹp
  • Tù túng
  • bách
  • Lúng túng (khi chỉ trạng thái tinh thần)
Từ trái nghĩa
  • Rộng rãi
  • Thoải mái
  • Thoáng đãng
  • Thông thoáng
Lưu ý
  • Chật chà chật chưỡng một từ láy tượng hình, tượng thanh, tạo cảm giác về sự vướng víu, khó khăn. Cấu trúc "A chà A chưỡng" (ở đây A "chật") một dạng láy đặc biệt trong tiếng Việt, giúp tăng cường ý nghĩa sắc thái biểu cảm của từ gốc.

Từ chứa "chật chà chật chưỡng"